chùi
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuj˨˩] · Huế [t͡ɕuj˦˩] · Sài Gòn [cuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm.
- Chùi tay vào khăn mặt.
- Chùi bụi trên mặt bàn.
"chùi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "chùi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.