chùi

Động từ Thanh huyềnVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuj˨˩] · Huế [t͡ɕuj˦˩] · Sài Gòn [cuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm.
    • Chùi tay vào khăn mặt.
    • Chùi bụi trên mặt bàn.

"chùi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wipe
🇨🇳 Tiếng Trung 擦 cā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "chùi"

Cấu tạo âm tiết

chùiâm đầu ch · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.