chạnh lòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩] · Huế [t͡ɕɛɲ˨˩ʔ lawŋ͡m˦˩] ~ [t͡ɕɛɲ˨˩ʔ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [can˨˩˨ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Động lòng vì cảm xúc.
    • Đêm khuya ngồi dựa khoang bồng, sương sa, gió lạnh, chạnh lòng nhớ anh. (ca dao)
  2. Tưởng như người ta nói xấu mình.
    • Câu nói sơ ý làm cho anh ấy chạnh lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

chạnhâm đầu ch · vần anh · thanh nặng
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chạnh lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.