chấp chiếm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ t͡ɕiəm˧˦] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ t͡ɕiəm˦˧˥] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ cim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cướp, chiếm làm của riêng.
    • Chấp chiếm tài sản của cháu họ.

Cấu tạo âm tiết

chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc
chiếmâm đầu ch · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấp chiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.