Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [cək̚˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất nhiều công sức, do có nhiều khó khăn, phức tạp.
- Chật vật lắm mới giải quyết xong việc.
- Khó khăn nhiều trong đời sống vật chất.
- Đời sống chật vật.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp.I'm struggling with French grammar.
- Tôi đang chật vật với ngữ pháp của tiếng Pháp.I'm struggling with French grammar.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chật vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.