Thán từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕaː˧˧] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ t͡ɕaː˧˧] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ caː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng để chỉ biểu cảm trước những điều bất ngờ, do sơ suất hay không may.
- Chết cha nó rồi.
- Dùng để đe doạ ai đó.
- Mày chết cha với nó rồi con!
Câu ví dụ thêm
- Mày đã giết chết cha tao, và hôm nay tao sẽ trả thù mày.You killed my father, and today I'll have my vengeance.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chết cha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.