chịch
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành vi giao phối, giao cấu.
Câu ví dụ
- Chắc là cô ấy đã không chịch anh ấy.She probably didn't have sex with him.
- Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.It's not a wife that I want, but a sex friend.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
So sánh với .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.