Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

choãi

Động từ Thanh ngãVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːj˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕwaːj˧˨] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở rộng khoảng cách ra về cả hai phía.
    • Đứng choãi chân.
  2. Có độ dốc giảm dần và trở thành thoai thoải về phía chân.
    • Chân đê choãi đều.
    • Sườn núi choãi dần về phía biển.

Cấu tạo âm tiết

choãiâm đầu ch · vần oai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "choãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.