Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

choại

Danh từĐộng từ Thanh nặngVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây leo có thân rất dai và chắc, thường mọc ở rừng nước mặn.
  2. Rau lấy từ cây leo này.
  3. Một chi thuộc họ Dương xỉ lá dừa (Blechnaceae). Tên khoa học là Stenochlaena.
Động từ
  1. Trượt trật.
  2. Liều lĩnh, mạo hiểm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

choạiâm đầu ch · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "choại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.