Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

coóc xê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔk̚˧˦ se˧˧] · Huế [kɔk̚˦˧˥ sej˧˧] · Sài Gòn [kɔk̚˦˥ sej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo nịt ngực của phụ nữ, để nâng đỡ và bảo vệ bầu vú.
    • Chị em cần chọn coóc xê đúng kích thước khi sử dụng.

Cấu tạo âm tiết

coócâm đầu c · vần ooc · thanh sắc
xêâm đầu x · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "coóc xê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.