Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

coi rẻ

Động từ
Động từ
  1. Không quan trọng.
    • Coi rẻ tình hữu nghị.
    • Coi rẻ tính mạng con người.

"coi rẻ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 蔑视 miè shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

coiâm đầu c · vần oi · thanh ngang
rẻâm đầu r · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "coi rẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.