Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cuồn cuộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuən˨˩ kuən˧˨ʔ] · Huế [kuəŋ˦˩ kuəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kuəŋ˨˩ kuəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nổi lên thành từng cuộn, từng lớp tiếp theo nhau.
    • Sóng cuồn cuộn.
    • Khói bốc lên cuồn cuộn.
    • Cánh tay cuồn cuộn những bắp thịt.
    • Dòng người cuồn cuộn đổ về trung tâm thành phố.

Cấu tạo âm tiết

cuồnâm đầu c · vần uôn · thanh huyền
cuộnâm đầu c · vần uôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cuồn cuộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.