Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˦ˀ˥ zaːk̚˧˨ʔ] · Huế [jawŋ͡m˧˨ jaːk̚˨˩ʔ] ~ [jɔŋ˧˨ jaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jawŋ͡m˨˩˦ jaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mạnh mẽ, rõ ràng và chững chạc.
- Tiếng hô dõng dạc.
- Dõng dạc tuyên bố.
- Bước đi dõng dạc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dõng dạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.