dĩn

Danh từ Thanh ngãVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [zin˦ˀ˥] · Huế [jin˧˨] · Sài Gòn [jɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Côn trùng nhỏ li ti, có cánh, sống ở những vùng cây cối rậm rạp, nhiều loài, có một loài đốt người và súc vật (chỉ dĩn cái mới đốt).

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dĩnâm đầu d · vần in · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dĩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.