dư dả

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˧ zaː˧˩] · Huế [jɨ˧˧ jaː˧˨] · Sài Gòn [jɨ˧˧ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thừa, so với mức cần thiết của đời sống vật chất (nói khái quát).
    • Sống tương đối dư dả.

"dư dả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plenty · ample · abundant
🇯🇵 Tiếng Nhật 余裕 よゆう
🇰🇷 Tiếng Hàn 여유 yeoyu · 넉넉하다 neokneokhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang
dảâm đầu d · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dư dả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.