dạ vũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˨ʔ vu˦ˀ˥] · Huế [jaː˨˩ʔ vʊw˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˨ vʊw˨˩˦] ~ [jaː˨˩˨ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưa đêm.
    • Lầu đãi nguyệt, đứng ngồi, dạ vũ, gác thừa lương, thức ngủ, thu phong (Cung oán ngâm khúc)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Dạ: đêm; vũ: mưa

Cấu tạo âm tiết

dạâm đầu d · vần a · thanh nặng
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dạ vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.