Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dẹt

Tính từ Thanh nặngVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˨ʔ] · Huế [jɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có dạng hình khối tròn, nhưng không phồng cao, trông như bị ép xuống.
    • Thân lươn tròn, dẹt dần về phía đuôi.

"dẹt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扁 Piān
🇹🇭 Tiếng Thái แบน baen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dẹtâm đầu d · vần et · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.