Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ zɛ˧˩] · Huế [jaː˧˧ jɛ˧˨] · Sài Gòn [jaː˧˧ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Da người nói về mặt bề ngoài nhìn thấy.
- Dạo này ông cụ da dẻ hồng hào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "da dẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.