gà cồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˨˩ ko˨˩] · Huế [ɣaː˦˩ kow˦˩] · Sài Gòn [ɣaː˨˩ kow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
  2. Gà trống.

Cấu tạo âm tiết

gàâm đầu g · vần a · thanh huyền
cồâm đầu c · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gà cồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.