gù

Động từTính từ Thanh huyềnVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣu˨˩] · Huế [ɣʊw˦˩] · Sài Gòn [ɣʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái.
    • Sáng sớm đã nghe trên cây tiếng gù của con chim cu.
    • Giọt sượng phủ bụi chim gù, sâu tường kêu vẳng, chuông chùa nện khơi ([[w:Chinh phụ ngâm
Tính từ
  1. Nói lưng hơi còng.
    • Bà cụ đã bắt đầu gù lưng.
    • Người gù.

Từ ghép có "gù"

Cấu tạo âm tiết

gùâm đầu g · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.