Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛ˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ɣɛ˧˨ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɛ˨˩˦ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hững hờ, nhạt nhẽo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghẻ lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.