ghệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣet̚˧˨ʔ] · Huế [ɣet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mảnh da hay dạ cứng để bọc và bảo vệ ống chân.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.