Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghét

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛt̚˧˦] · Huế [ɣɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. có tình cảm khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó, và thường thấy hài lòng khi đối tượng ấy gặp điều không hay.
    • Ghét kẻ xu nịnh.
    • Con người dễ ghét.
    • Trâu buộc ghét trâu ăn (tục ngữ).
    • Yêu nên tốt, ghét nên xấu (tục ngữ).
Danh từ
  1. Chất bẩn bám trên da người.
    • Kì cho sạch ghét.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hate · to hate
🇨🇳 Tiếng Trung 讨厌 tǎo yàn · 嫌 xián · 厌恶 yàn wù · 恨
🇯🇵 Tiếng Nhật 嫌 いや · 嫌い きらい · 嫌う きらう · 嫌がる いやがる · 憎む にくむ · 憎悪
🇰🇷 Tiếng Hàn 때 ttae · 싫다 silda · 싫어하다 sileohada · 미워하다 miwohada · 미움 mium
🇫🇷 Tiếng Pháp détester · haïr
🇩🇪 Tiếng Đức hassen
🇷🇺 Tiếng Nga ненавидеть ненави́деть
🇹🇭 Tiếng Thái เกลียด klìat
🇮🇹 Tiếng Ý odiare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha odiar
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha odiar
🇳🇱 Tiếng Hà Lan haten
Tiếng Thuỵ Điển hata
Tiếng Latinh odi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ ghép có "ghét"

Cấu tạo âm tiết

ghétâm đầu gh · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.