ghét bỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛt̚˧˦ ʔɓɔ˧˩] · Huế [ɣɛt̚˦˧˥ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣɛk̚˦˥ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không ngó ngàng hỏi han gì.

Câu ví dụ

  • Tom ghét bỏ Mary.Tom detests Mary.

"ghét bỏ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái รังเกียจ rang-kìat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghétâm đầu gh · vần et · thanh sắc
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ghét bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.