Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˦ kaː˧˩] · Huế [jaː˨˩˦ kaː˧˨] · Sài Gòn [jaː˦˥ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giá hàng hoá nói chung.
- Giá cả ổn định.
- Lâu không đi chợ không biết giá cả dạo này ra sao.
Câu ví dụ thêm
- Giá cả sẽ tiếp tục tăng.Prices will continue to rise.
- Giá cả của cái gì cũng đều tăng phi mã.The price of everything has gone way up.
- Giá cả bao nhiêu?What's the price?
"giá cả" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | prices |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 价格 jià gé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ねだん · 価格 かかく · 値段 ねだん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가격 gagyeok |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giá cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.