giáp hạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːp̚˧˦ haːt̚˧˨ʔ] · Huế [jaːp̚˦˧˥ haːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːp̚˦˥ haːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói thời kỳ lúa cũ ăn đã hết, lúa mới chưa chín.
    • Tháng ba ngày tám, lúc giáp hạt.

Cấu tạo âm tiết

giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc
hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giáp hạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.