Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˨ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá trình sao chép, bắt chước đặc tính của một vật để có khả năng hoạt động giống bản gốc nhất có thể.
- Giả lập Gameboy.
"giả lập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | emulate |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giả lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.