Danh từ
- Việc nấu ăn, nội trợ trong gia đình (nói khái quát)
- có tài nữ công gia chánh
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia chánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.