gia kế

Danh từ
Danh từ
  1. Cách thức làm ăn để mưu sống trong nhà.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.