gioăng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwaŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jwaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miếng đệm giữa các chi tiết kĩ thuật, thường bằng cao su, giấy, hay một số chất liệu ít bị ăn mòn khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gioăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.