guột
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣuət̚˧˨ʔ] · Huế [ɣuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài dương xỉ; mọc ở đồi hoang, dùng để đun.
- (Đph) .
- Một buộc, một bó.
- Một guột dây.
- Một guột mây.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "guột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.