Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

guột

Danh từ Thanh nặngVần uôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣuət̚˧˨ʔ] · Huế [ɣuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài dương xỉ; mọc ở đồi hoang, dùng để đun.
  2. (Đph) .
  3. Một buộc, một bó.
    • Một guột dây.
    • Một guột mây.

Cấu tạo âm tiết

guộtâm đầu g · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "guột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.