Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gồ ghề

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣo˨˩ ɣe˨˩] · Huế [ɣow˦˩ ɣej˦˩] · Sài Gòn [ɣow˨˩ ɣej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mấp mô, lồi lõm.
    • Đường đi gồ ghề.

"gồ ghề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rough
🇨🇳 Tiếng Trung 凹凸 āo tū
🇯🇵 Tiếng Nhật 凸凹 でこぼこ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gồâm đầu g · vần ô · thanh huyền
ghềâm đầu gh · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gồ ghề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.