Hà Giang

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˨˩ zaːŋ˧˧] · Huế [haː˦˩ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [haː˨˩ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (bị sáp nhập vào năm 2025), nay là tỉnh Tuyên Quang.
  2. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 河. Có lẽ là sự kết hợp của và , như được viết trong ' vào năm 1887.

Cấu tạo âm tiết

hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hà Giang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.