hà mã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˨˩ maː˦ˀ˥] · Huế [haː˦˩ maː˧˨] · Sài Gòn [haː˨˩ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú lớn gần với lợn, đầu to, mõm rộng, ăn cỏ, sống ở sông đầm châu Phi.

Câu ví dụ

  • Hà mã thích nước.Hippopotamuses love water.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hà mã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hippopotamus
🇫🇷 Tiếng Pháp hippopotames

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hà mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.