Động từ
- Mở một ít.
- Cửa mới hé mở đã có người xông vào
- Bắt đầu lộ ra.
- Câu chuyện bí mật đã hé mở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hé mở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.