hạ cánh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ kajŋ̟˧˦] · Huế [haː˨˩ʔ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [haː˨˩˨ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Máy bay) Đỗ xuống.
    • Máy bay từ từ hạ cánh.

Câu ví dụ thêm

  • Máy bay đã hạ cánh an toàn.The aeroplane has landed safely.
  • Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.The plane had to make an emergency landing.

"hạ cánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh land · landing · to land (plane)
🇨🇳 Tiếng Trung 降落 jiàng luò
🇫🇷 Tiếng Pháp atterrir · l'atterrissage
🇩🇪 Tiếng Đức landen · die Landung
🇷🇺 Tiếng Nga посадка поса́дка · приземлиться приземли́ться
🇮🇹 Tiếng Ý atterrare · l'atterraggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạ cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.