hạ cấp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ kəp̚˧˦] · Huế [haː˨˩ʔ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [haː˨˩˨ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng dưới, bậc dưới; phân biệt với thượng cấp.
    • Hạ cấp phục tùng thượng cấp.
  2. Loại thấp kém.
    • Văn chương hạ cấp.
    • Hàng hoá hạ cấp.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạ cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.