hạ thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [haː˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [haː˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (điện) có hiệu thế thấp (có thể dùng trực tiếp); phân biệt với cao thế.
    • Đường dây hạ thế.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hạ thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.