Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ kwaː˧˩] · Huế [hej˨˩ʔ kwaː˧˨] · Sài Gòn [hej˨˩˨ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết quả kéo theo từ một sự việc.
- Tạo nên hệ quả không hay.
- Mệnh đề toán học có thể được suy ra trực tiếp từ một định lí.
"hệ quả" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | implication · corollary |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | следствие сле́дствие |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hệ quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.