học hàm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ haːm˨˩] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ haːm˦˩] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ haːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Cấp bậc của cán bộ giảng dạy ở một trường đại học.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "học hàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.