Hồng Kông

Địa danh Thanh huyềnVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Là một trong hai đặc khu hành chính của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, cùng với Ma Cao, đây cũng là địa phương tự trị duy nhất của Trung Hoa đại lục. Hồng Kông nằm ngoài cửa Châu Giang, phía đông kênh Linh Đinh Dương, phía bắc giáp sông Thâm Quyến và thành phố Thâm Quyến của tỉnh Quảng Đông ở miền Nam Trung Quốc. Với hơn 7.451 triệu người (2018) thuộc nhiều quốc tịch khác nhau trong lãnh thổ rộng, Hồng Kông là một trong những nơi có mật độ dân số đông nhất trên thế giới.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã bàn bạc xem liệu chúng tôi có nên đi Hồng Kông hay không.We discussed whether we should go to Hong Kong.

"Hồng Kông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Hong Kong
🇩🇪 Tiếng Đức Hongkong
🇹🇭 Tiếng Thái ฮ่องกง hâwng-kong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Hồng Kông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.