hồng xiêm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ siəm˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ siəm˧˧] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ sim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thân gỗ, sống lâu năm và thường xanh có nguồn gốc ở khu vực nhiệt đới của Tân thế giới.
  2. Quả của loài cây này.

"hồng xiêm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sapodilla
🇨🇳 Tiếng Trung 人心果
🇯🇵 Tiếng Nhật サポジラ
🇫🇷 Tiếng Pháp sapotier · sapotillier
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha chicozapote · níspero
🇮🇩 Tiếng Indonesia sawo manila
🇲🇾 Tiếng Mã Lai pokok ciku · ciku · sawa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
xiêmâm đầu x · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồng xiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.