Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ha ha

Tính từ
Tính từ
  1. (Cười) To, vang và phát ra liên tục, biểu lộ sự thoải mái, sảng khoái.
    • Cười ha ha.

Câu ví dụ thêm

  • A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!A-ha-ha-ha! What a blunder!
  • A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém.A-hahaha, you really are bad at keeping secrets.

"ha ha" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 하하 haha · 허허 heoheo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

haâm đầu h · vần a · thanh ngang
haâm đầu h · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ha ha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.