hiệu triệu

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ t͡ɕiəw˧˨ʔ] · Huế [hiw˨˩ʔ ʈiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʈiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời kêu gọi quan trọng về một việc làm cấp bách cần đông đảo quần chúng thực hiện.
    • Hưởng ứng hiệu triệu của Chính phủ.
Động từ
  1. Kêu gọi quần chúng thực hiện một chủ trương.
    • Hiệu triệu toàn dân kháng chiến chống thực dân.

Cấu tạo âm tiết

hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng
triệuâm đầu tr · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiệu triệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.