Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ kajŋ̟˧˩] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh diễn bằng người đứng yên trên sân khấu để tượng trưng một sự việc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoạt cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.