hoạt kê

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ ke˧˧] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ kej˧˧] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Khôi hài.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Tiểu thuyết hoạt kê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoạt kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.