Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoắm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwam˧˦] · Huế [hwam˦˧˥] · Sài Gòn [wam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lõm vào.
    • Cái hang sâu hoắm.
    • Vết thương hoắm vào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "hoắm"

Cấu tạo âm tiết

hoắmâm đầu h · vần oăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.