sâu hoắm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˧ hwam˧˦] · Huế [ʂəw˧˧ hwam˦˧˥] ~ [səw˧˧ hwam˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəw˧˧ wam˦˥] ~ [səw˧˧ wam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Hẹp và có đáy rất xa miệng.
    • Vực sâu hoắm.

Cấu tạo âm tiết

sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang
hoắmâm đầu h · vần oăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sâu hoắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.