Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huýt

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uyt

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwit̚˧˦] · Huế [hwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thổi ra âm thanh bằng mồm hoặc còi.
    • Huýt sáo, huýt còi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã nghe thấy ai đó huýt sáo ở bên ngoài.Tom heard someone whistling outside.
  • Tom nghe thấy tiếng ai đó huýt sáo ở bên ngoài.Tom heard someone whistling outside.
  • Tôi đã huýt sáo.I whistled.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

(Sidwell, 2024). Cùng gốc với , , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"huýt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to whistle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "huýt"

Cấu tạo âm tiết

huýtâm đầu h · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.