Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huýt gió

Động từ
Động từ
  1. Thổi sáo miệng.

"huýt gió" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whistle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huýtâm đầu h · vần uyt · thanh sắc
gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huýt gió" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.