ion hoá
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ hwaː˧˦] · Huế [ʔɪj˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biến các phân tử, nguyên tử khí thành các ion.
- Quá trình ion hoá.
- Nước ion hoá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ion hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.